tuẫn nạn

Học thuật
Thân thiện
tuẫn nạn

Một chiến sĩ tuẫn nạn vì độc lập của Tổ quốc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hy sinh mạng sống nước, nghĩa lớn: "tuẫn nạn" chỉ hành động chết một cách anh dũng, tự nguyện sự nghiệp chính nghĩa, thường công cuộc cứu nước, bảo vệ Tổ quốc. Từ này mang sắc thái trang trọng, cao quý thường được dùng trong văn cảnh lịch sử, văn chương.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các anh hùng liệt sĩ đã tuẫn nạn độc lập, tự do của Tổ quốc.
    • Trong lịch sử, nhiều bậc trung thần đã tuẫn nạn để giữ trọn khí tiết.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng tuẫn nạn": tinh thần sẵn sàng hy sinh nghĩa lớn.
    • Lòng tuẫn nạn của các chiến sĩ khiến kẻ thù khiếp sợ.
  • "Tuẫn nạn nước": cụm từ nhấn mạnh mục đích hy sinh đất nước.
    • Câu chuyện về những người tuẫn nạn nước được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
Biến thể từ gần giống
  • Tuẫn tiết (động từ): chết để giữ vững khí tiết, danh dự (thường lý tưởng, vua, nước...). Nghĩa gần với "tuẫn nạn" nhưng có thể rộng hơn.
    • Vị tướng quyết tuẫn tiết theo thành chứ không đầu hàng.
  • Hy sinh (động từ): từ rộng hơn, chỉ việc chịu mất mát, thiệt thòi (có thể tính mạng, lợi ích) mục đích nào đó. "Tuẫn nạn" một hình thức "hy sinh" cao cả nhất.
    • Người mẹ hy sinh cả đời con cái.
Từ đồng nghĩa
  • Tử tiết: chết để giữ tiết tháo.
  • Hi sinh (cách viết khác của "hy sinh").
Lưu ý sử dụng
  • "Tuẫn nạn" một từ Hán Việt cổ, mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, văn bản lịch sử hoặc khi nói về các anh hùng, liệt sĩ. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "hy sinh" được dùng phổ biến rộng rãi hơn.
  • Từ này thường không dùng trong ngữ cảnh thông tục, đời thường.
tuẫn nạn

Một chiến sĩ tuẫn nạn vì độc lập của Tổ quốc.

  1. Chết công cuộc cứu nước ().